Từ vựng
サッカー (sakkaa) nghĩa là gì?
サッカー trong tiếng Nhật nghĩa là môn bóng đá, túc cầu.
| Cách đọc | サッカー |
|---|---|
| Romaji | sakkaa |
| Từ loại | danh từ |
サッカーサッカー
sakkaa
môn bóng đá, túc cầu
- 1danh từ môn bóng đá, túc cầusoccer; (association) football
Từ vựng
サッカー trong tiếng Nhật nghĩa là môn bóng đá, túc cầu.
| Cách đọc | サッカー |
|---|---|
| Romaji | sakkaa |
| Từ loại | danh từ |
môn bóng đá, túc cầu