Từ vựng
サスペンション (sasupenshon) nghĩa là gì?
サスペンション trong tiếng Nhật nghĩa là hệ thống treo, hệ thống giảm xóc; (hoá học) huyền phù, dịch treo.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | サスペンション |
|---|
| Romaji | sasupenshon |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
サスペンションサスペンション
sasupenshon
hệ thống treo, hệ thống giảm xóc; (hoá học) huyền phù, dịch treo
- 1danh từ hệ thống treo, hệ thống giảm xócsuspension (in a vehicle)
- 2danh từ (hoá học) huyền phù, dịch treosuspension (mixture)