Từ vựng
サザンクロス (sazankurosu) nghĩa là gì?
サザンクロス trong tiếng Nhật nghĩa là (thiên văn) chòm sao Nam Thập Tự.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | サザンクロス |
|---|
| Romaji | sazankurosu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
サザンクロスサザンクロス
sazankurosu
(thiên văn) chòm sao Nam Thập Tự
- 1danh từ (thiên văn) chòm sao Nam Thập TựSouthern Cross (asterism formed with the brightest four stars of the constellation Crux)