Từ vựng

サウンド (saundo) nghĩa là gì?

サウンド trong tiếng Nhật nghĩa là tiếng, âm thanh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcサウンド
Romajisaundo
Từ loạidanh từ
サウンド
saundo

tiếng, âm thanh

  1. 1danh từ tiếng, âm thanhsound

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.