Từ vựng

サウナ (sauna) nghĩa là gì?

サウナ trong tiếng Nhật nghĩa là tắm hơi sauna, phòng xông hơi khô.

Thông tin tra cứu
Cách đọcサウナ
Romajisauna
Từ loạidanh từ
サウナ
sauna

tắm hơi sauna, phòng xông hơi khô

  1. 1danh từ tắm hơi sauna, phòng xông hơi khôsauna

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.