Từ vựng
サウジアラビア (saujiarabia) nghĩa là gì?
サウジアラビア trong tiếng Nhật nghĩa là Ả Rập Xê Út.
| Cách đọc | サウジアラビア |
|---|---|
| Romaji | saujiarabia |
| Từ loại | danh từ |
サウジアラビアサウジアラビア
saujiarabia
Ả Rập Xê Út
- 1danh từ Ả Rập Xê ÚtSaudi Arabia
Từ vựng
サウジアラビア trong tiếng Nhật nghĩa là Ả Rập Xê Út.
| Cách đọc | サウジアラビア |
|---|---|
| Romaji | saujiarabia |
| Từ loại | danh từ |
Ả Rập Xê Út