Từ vựng

サウジアラビア (saujiarabia) nghĩa là gì?

サウジアラビア trong tiếng Nhật nghĩa là Ả Rập Xê Út.

Thông tin tra cứu
Cách đọcサウジアラビア
Romajisaujiarabia
Từ loạidanh từ
サウジアラビア
saujiarabia

Ả Rập Xê Út

  1. 1danh từ Ả Rập Xê ÚtSaudi Arabia

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.