Từ vựng

サイレント (sairento) nghĩa là gì?

サイレント trong tiếng Nhật nghĩa là im lặng, không phát ra âm thanh; (viết tắt) phim câm; chữ cái câm không phát âm trong từ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcサイレント
Romajisairento
Từ loạitính từ -na
サイレント
sairento

im lặng, không phát ra âm thanh; (viết tắt) phim câm; chữ cái câm không phát âm trong từ

  1. 1tính từ -na im lặng, không phát ra âm thanhsilent
  2. 2danh từ (viết tắt) phim câmsilent film
  3. 3danh từ chữ cái câm không phát âm trong từsilent letter

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.