Từ vựng

サイド (saido) nghĩa là gì?

サイド trong tiếng Nhật nghĩa là mặt bên, cạnh sườn, phía bên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcサイド
Romajisaido
Từ loạidanh từ
サイド
saido

mặt bên, cạnh sườn, phía bên

  1. 1danh từ mặt bên, cạnh sườn, phía bênside

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.