Từ vựng

サイズ (saizu) nghĩa là gì?

サイズ trong tiếng Nhật nghĩa là kích thước, cỡ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcサイズ
Romajisaizu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
サイズ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsaizu

kích thước, cỡ

  1. 1danh từ size

Câu ví dụ

  • Cái quần này không vừa cỡ của tôi.

  • Hãy thu nhỏ kích thước ảnh rồi mới gửi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.