Từ vựng
サイクリング (saikuringu) nghĩa là gì?
サイクリング trong tiếng Nhật nghĩa là việc đạp xe, môn đi xe đạp.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | サイクリング |
|---|
| Romaji | saikuringu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
サイクリングサイクリング
saikuringu
việc đạp xe, môn đi xe đạp
- 1danh từ việc đạp xe, môn đi xe đạpcycling; bicycling