Từ vựng

ゴールデンタイム (goorudentaimu) nghĩa là gì?

ゴールデンタイム trong tiếng Nhật nghĩa là giờ cao điểm phát sóng, khung giờ vàng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcゴールデンタイム
Romajigoorudentaimu
Từ loạidanh từ
ゴールデンタイム
goorudentaimu

giờ cao điểm phát sóng, khung giờ vàng

  1. 1danh từ giờ cao điểm phát sóng, khung giờ vàngprime time (on television or radio); peak time

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.