Từ vựng
ゴロゴロ (gorogoro) nghĩa là gì?
ゴロゴロ trong tiếng Nhật nghĩa là (tượng thanh) ầm ầm, ùng ục, gừ gừ; (tượng hình) lăn lông lốc; la liệt, nhan nhản khắp nơi; nằm dài lười biếng, ăn không ngồi rồi.
| Cách đọc | ゴロゴロ |
|---|---|
| Romaji | gorogoro |
| Từ loại | trạng từ, động từ (+する) |
ゴロゴロゴロゴロ
gorogoro
(tượng thanh) ầm ầm, ùng ục, gừ gừ; (tượng hình) lăn lông lốc; la liệt, nhan nhản khắp nơi; nằm dài lười biếng, ăn không ngồi rồi
- 1trạng từ · adv-to · động từ (+する) (tượng thanh) ầm ầm, ùng ục, gừ gừ — tiếng sấm, tiếng bụng sôi, tiếng mèo kêurumbling (of thunder, one's stomach, etc.); grumbling; growling
- 2trạng từ · adv-to · động từ (+する) (tượng hình) lăn lông lốc — vật to nặngrolling (of something large and heavy); tumbling
- 3trạng từ · adv-to · động từ (+する) (tượng hình) la liệt, nhan nhản khắp nơiall over the place; everywhere; commonly
- 4trạng từ · adv-to · động từ (+する) (tượng hình) nằm dài lười biếng, ăn không ngồi rồiidly; lazily; slothfully
- 5trạng từ · adv-to · động từ (+する) (tượng hình) cộm, xốn trong mắt hoặc tức ách trong bụng(uncomfortable feeling of) having a foreign substance in one's eye, stomach, etc.