Từ vựng
ゴミ箱 (ごみばこ, gomibako) nghĩa là gì?
ゴミ箱 (ごみばこ, gomibako) trong tiếng Nhật nghĩa là thùng rác, sọt rác.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ごみばこ |
|---|
| Romaji | gomibako |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ゴミ箱ごみばこ
gomibako
thùng rác, sọt rác
- 1danh từ thùng rác, sọt ráctrash can; garbage can; rubbish bin
Còn viết: ごみ箱、護美箱、塵箱