Từ vựng

ゴッドファーザー (goddofuaazaa) nghĩa là gì?

ゴッドファーザー trong tiếng Nhật nghĩa là cha đỡ đầu, bố già.

Thông tin tra cứu
Cách đọcゴッドファーザー
Romajigoddofuaazaa
Từ loạidanh từ
ゴッドファーザー
goddofuaazaa

cha đỡ đầu, bố già

  1. 1danh từ cha đỡ đầu, bố giàgodfather

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.