Từ vựng
ゴッドファーザー (goddofuaazaa) nghĩa là gì?
ゴッドファーザー trong tiếng Nhật nghĩa là cha đỡ đầu, bố già.
| Cách đọc | ゴッドファーザー |
|---|---|
| Romaji | goddofuaazaa |
| Từ loại | danh từ |
ゴッドファーザーゴッドファーザー
goddofuaazaa
cha đỡ đầu, bố già
- 1danh từ cha đỡ đầu, bố giàgodfather
Từ vựng
ゴッドファーザー trong tiếng Nhật nghĩa là cha đỡ đầu, bố già.
| Cách đọc | ゴッドファーザー |
|---|---|
| Romaji | goddofuaazaa |
| Từ loại | danh từ |
cha đỡ đầu, bố già