Từ vựng

コーン (koon) nghĩa là gì?

コーン trong tiếng Nhật nghĩa là vỏ bánh ốc quế đựng kem; màng loa hình nón; cọc tiêu giao thông hình chóp nón.

Thông tin tra cứu
Cách đọcコーン
Romajikoon
Từ loạidanh từ
コーン
koon

vỏ bánh ốc quế đựng kem; màng loa hình nón; cọc tiêu giao thông hình chóp nón

  1. 1danh từ vỏ bánh ốc quế đựng kem(ice cream) cone
  2. 2danh từ màng loa hình nón(speaker) cone
  3. 3danh từ cọc tiêu giao thông hình chóp nón(traffic) cone

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.