Từ vựng

コール (kooru) nghĩa là gì?

コール trong tiếng Nhật nghĩa là cuộc gọi điện thoại, tiếng chuông điện thoại; tiếng hô vang, tiếng gọi; (bài) theo cược; (viết tắt) khoản vay không kỳ hạn, khoản vay hoàn trả ngay khi có yêu cầu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcコール
Romajikooru
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
コール
kooru

cuộc gọi điện thoại, tiếng chuông điện thoại; tiếng hô vang, tiếng gọi; (bài) theo cược; (viết tắt) khoản vay không kỳ hạn, khoản vay hoàn trả ngay khi có yêu cầu

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ cuộc gọi điện thoại, tiếng chuông điện thoại(telephone) call; ring (of a telephone)
  2. 2danh từ tiếng hô vang, tiếng gọi, lời cổ vũ đồng thanhshout; call; chant
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tha động từ (bài) theo cượccall
  4. 4danh từ (viết tắt) khoản vay không kỳ hạn, khoản vay hoàn trả ngay khi có yêu cầucall loan (e.g. 30-day call); call money
  5. 5danh từ (viết tắt, chứng khoán) quyền chọn muacall (option)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.