Từ vựng

コーラ (koora) nghĩa là gì?

コーラ trong tiếng Nhật nghĩa là nước ngọt có ga cola; (viết tắt) cây cô-la.

Thông tin tra cứu
Cách đọcコーラ
Romajikoora
Từ loạidanh từ
コーラ
koora

nước ngọt có ga cola; (viết tắt) cây cô-la

  1. 1danh từ nước ngọt có ga colacola (carbonated soft drink)
  2. 2danh từ (viết tắt) cây cô-lakola tree (Cola acuminata, etc.); cola tree

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.