Từ vựng

コーラン (kooran) nghĩa là gì?

コーラン trong tiếng Nhật nghĩa là kinh Koran, kinh Coran.

Thông tin tra cứu
Cách đọcコーラン
Romajikooran
Từ loạidanh từ
コーラン
kooran

kinh Koran, kinh Coran

  1. 1danh từ kinh Koran, kinh CoranKoran; Qur'an; Quran

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.