Từ vựng

コーナリング (koonaringu) nghĩa là gì?

コーナリング trong tiếng Nhật nghĩa là kỹ thuật vào cua, việc ôm cua.

Thông tin tra cứu
Cách đọcコーナリング
Romajikoonaringu
Từ loạidanh từ
コーナリング
koonaringu

kỹ thuật vào cua, việc ôm cua

  1. 1danh từ kỹ thuật vào cua, việc ôm cuacornering

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.