Từ vựng
コーナリング (koonaringu) nghĩa là gì?
コーナリング trong tiếng Nhật nghĩa là kỹ thuật vào cua, việc ôm cua.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | コーナリング |
|---|
| Romaji | koonaringu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
コーナリングコーナリング
koonaringu
kỹ thuật vào cua, việc ôm cua
- 1danh từ kỹ thuật vào cua, việc ôm cuacornering