Từ vựng

コーディネーター (koodeineetaa) nghĩa là gì?

コーディネーター trong tiếng Nhật nghĩa là điều phối viên, người điều phối.

Thông tin tra cứu
Cách đọcコーディネーター
Romajikoodeineetaa
Từ loạidanh từ
コーディネーター
koodeineetaa

điều phối viên, người điều phối

  1. 1danh từ điều phối viên, người điều phốicoordinator

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.