Từ vựng

コーチング (koochingu) nghĩa là gì?

コーチング trong tiếng Nhật nghĩa là huấn luyện, khai vấn, kèm cặp hướng dẫn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcコーチング
Romajikoochingu
Từ loạidanh từ
コーチング
koochingu

huấn luyện, khai vấn, kèm cặp hướng dẫn

  1. 1danh từ huấn luyện, khai vấn, kèm cặp hướng dẫncoaching

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.