Từ vựng
コーチング (koochingu) nghĩa là gì?
コーチング trong tiếng Nhật nghĩa là huấn luyện, khai vấn, kèm cặp hướng dẫn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | コーチング |
|---|
| Romaji | koochingu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
コーチングコーチング
koochingu
huấn luyện, khai vấn, kèm cặp hướng dẫn
- 1danh từ huấn luyện, khai vấn, kèm cặp hướng dẫncoaching