Từ vựng
コースター (koosutaa) nghĩa là gì?
コースター trong tiếng Nhật nghĩa là miếng lót ly; tàu lượn siêu tốc; (viết tắt) phanh đạp ngược bàn đạp trên xe đạp.
| Cách đọc | コースター |
|---|---|
| Romaji | koosutaa |
| Từ loại | danh từ |
コースターコースター
koosutaa
miếng lót ly; tàu lượn siêu tốc; (viết tắt) phanh đạp ngược bàn đạp trên xe đạp
- 1danh từ miếng lót ly(drinks) coaster
- 2danh từ tàu lượn siêu tốcroller coaster
- 3danh từ (viết tắt) phanh đạp ngược bàn đạp trên xe đạpcoaster brake (on a bicycle)