Từ vựng
コークスクリュー (kookusukuryuu) nghĩa là gì?
コークスクリュー trong tiếng Nhật nghĩa là dụng cụ mở nút bần.
| Cách đọc | コークスクリュー |
|---|---|
| Romaji | kookusukuryuu |
| Từ loại | danh từ |
コークスクリューコークスクリュー
kookusukuryuu
dụng cụ mở nút bần
- 1danh từ dụng cụ mở nút bầncorkscrew
Từ vựng
コークスクリュー trong tiếng Nhật nghĩa là dụng cụ mở nút bần.
| Cách đọc | コークスクリュー |
|---|---|
| Romaji | kookusukuryuu |
| Từ loại | danh từ |
dụng cụ mở nút bần