Từ vựng

コーキング (kookingu) nghĩa là gì?

コーキング trong tiếng Nhật nghĩa là việc trám khe, trét keo chống thấm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcコーキング
Romajikookingu
Từ loạidanh từ, động từ (+する)
コーキング
kookingu

việc trám khe, trét keo chống thấm

  1. 1danh từ · động từ (+する) việc trám khe, trét keo chống thấmcaulking; calking

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.