Từ vựng
コーキング (kookingu) nghĩa là gì?
コーキング trong tiếng Nhật nghĩa là việc trám khe, trét keo chống thấm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | コーキング |
|---|
| Romaji | kookingu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する) |
|---|
コーキングコーキング
kookingu
việc trám khe, trét keo chống thấm
- 1danh từ · động từ (+する) việc trám khe, trét keo chống thấmcaulking; calking