Từ vựng

コンポスト (konposuto) nghĩa là gì?

コンポスト trong tiếng Nhật nghĩa là phân ủ hữu cơ, phân trộn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcコンポスト
Romajikonposuto
Từ loạidanh từ
コンポスト
konposuto

phân ủ hữu cơ, phân trộn

  1. 1danh từ phân ủ hữu cơ, phân trộncompost

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.