Từ vựng

コンボイ (konboi) nghĩa là gì?

コンボイ trong tiếng Nhật nghĩa là đoàn tàu hộ tống, đoàn xe hộ tống.

Thông tin tra cứu
Cách đọcコンボイ
Romajikonboi
Từ loạidanh từ
コンボイ
konboi

đoàn tàu hộ tống, đoàn xe hộ tống

  1. 1danh từ đoàn tàu hộ tống, đoàn xe hộ tốngconvoy

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.