Từ vựng
コンボイ (konboi) nghĩa là gì?
コンボイ trong tiếng Nhật nghĩa là đoàn tàu hộ tống, đoàn xe hộ tống.
| Cách đọc | コンボイ |
|---|---|
| Romaji | konboi |
| Từ loại | danh từ |
コンボイコンボイ
konboi
đoàn tàu hộ tống, đoàn xe hộ tống
- 1danh từ đoàn tàu hộ tống, đoàn xe hộ tốngconvoy
Từ vựng
コンボイ trong tiếng Nhật nghĩa là đoàn tàu hộ tống, đoàn xe hộ tống.
| Cách đọc | コンボイ |
|---|---|
| Romaji | konboi |
| Từ loại | danh từ |
đoàn tàu hộ tống, đoàn xe hộ tống