Từ vựng
コンベンション (konbenshon) nghĩa là gì?
コンベンション trong tiếng Nhật nghĩa là hội nghị lớn, đại hội, công ước.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | コンベンション |
|---|
| Romaji | konbenshon |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
コンベンションコンベンション
konbenshon
hội nghị lớn, đại hội, công ước
- 1danh từ hội nghị lớn, đại hội, công ướcconvention