Từ vựng

コンブリオ (konburio) nghĩa là gì?

コンブリオ trong tiếng Nhật nghĩa là (âm nhạc) con brio — biểu diễn sôi nổi, đầy sinh khí.

Thông tin tra cứu
Cách đọcコンブリオ
Romajikonburio
Từ loạicụm từ
コンブリオ
konburio

(âm nhạc) con brio — biểu diễn sôi nổi, đầy sinh khí

  1. 1cụm từ (âm nhạc) con brio — biểu diễn sôi nổi, đầy sinh khícon brio

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.