Từ vựng

コンフィギュレーション (konfyigyureeshon) nghĩa là gì?

コンフィギュレーション trong tiếng Nhật nghĩa là cấu hình, cách bố trí; (máy tính) cấu hình hệ thống.

Thông tin tra cứu
Cách đọcコンフィギュレーション
Romajikonfyigyureeshon
Từ loạidanh từ
コンフィギュレーション
konfyigyureeshon

cấu hình, cách bố trí; (máy tính) cấu hình hệ thống

  1. 1danh từ cấu hình, cách bố tríconfiguration
  2. 2danh từ (máy tính) cấu hình hệ thốngconfiguration

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.