Từ vựng
コンビナート (konbinaato) nghĩa là gì?
コンビナート trong tiếng Nhật nghĩa là khu liên hợp công nghiệp, tổ hợp công nghiệp.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | コンビナート |
|---|
| Romaji | konbinaato |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
コンビナートコンビナート
konbinaato
khu liên hợp công nghiệp, tổ hợp công nghiệp
- 1danh từ khu liên hợp công nghiệp, tổ hợp công nghiệpindustrial complex