Từ vựng

コンビナート (konbinaato) nghĩa là gì?

コンビナート trong tiếng Nhật nghĩa là khu liên hợp công nghiệp, tổ hợp công nghiệp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcコンビナート
Romajikonbinaato
Từ loạidanh từ
コンビナート
konbinaato

khu liên hợp công nghiệp, tổ hợp công nghiệp

  1. 1danh từ khu liên hợp công nghiệp, tổ hợp công nghiệpindustrial complex

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.