Từ vựng

コンパニオン (konpanion) nghĩa là gì?

コンパニオン trong tiếng Nhật nghĩa là nữ nhân viên lễ tân giới thiệu sản phẩm tại triển lãm, người mẫu quảng bá; nữ nhân viên tiếp rượu và trò chuyện trong buổi tiệc; người bạn đồng hành.

Thông tin tra cứu
Cách đọcコンパニオン
Romajikonpanion
Từ loạidanh từ
コンパニオン
konpanion

nữ nhân viên lễ tân giới thiệu sản phẩm tại triển lãm, người mẫu quảng bá; nữ nhân viên tiếp rượu và trò chuyện trong buổi tiệc; người bạn đồng hành

  1. 1danh từ nữ nhân viên lễ tân giới thiệu sản phẩm tại triển lãm, người mẫu quảng bápromotional model (at a trade show, etc.); female guide (at a convention); booth babe
  2. 2danh từ nữ nhân viên tiếp rượu và trò chuyện trong buổi tiệchostess (of a party, banquet, etc.)
  3. 3danh từ người bạn đồng hànhcompanion

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.