Từ vựng
コンパス (konpasu) nghĩa là gì?
コンパス trong tiếng Nhật nghĩa là com-pa; la bàn; độ dài sải chân.
| Cách đọc | コンパス |
|---|---|
| Romaji | konpasu |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
コンパスコンパス
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkonpasu
com-pa; la bàn; độ dài sải chân
- 1danh từ compa (để vẽ hình tròn)compass (for drawing circles, etc.); pair of compasses
- 2danh từ la bàn đi biển(mariner's) compass
- 3danh từ (thông tục) sải chân, độ dài chânlength of one's stride; length of one's legs
Câu ví dụ
コンパスを使って円を描いた。
Tôi đã dùng com-pa để vẽ một hình tròn.
登山の際はコンパスが欠かせない。
Khi leo núi thì la bàn là thứ không thể thiếu.