Từ vựng

コンバート (konbaato) nghĩa là gì?

コンバート trong tiếng Nhật nghĩa là sự chuyển đổi; (bóng chày) sự chuyển cầu thủ sang vị trí phòng ngự khác; (thể thao) cú sút chuyển đổi trong bóng bầu dục.

Thông tin tra cứu
Cách đọcコンバート
Romajikonbaato
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
コンバート
konbaato

sự chuyển đổi; (bóng chày) sự chuyển cầu thủ sang vị trí phòng ngự khác; (thể thao) cú sút chuyển đổi trong bóng bầu dục

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự chuyển đổi — nhất là dữ liệu máy tínhconversion (esp. of computer data)
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ (bóng chày) sự chuyển cầu thủ sang vị trí phòng ngự khácmoving (a player to a different defensive position)
  3. 3danh từ (thể thao) cú sút chuyển đổi trong bóng bầu dụcconversion (in rugby or American football)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.