Từ vựng

コンバーター (konbaataa) nghĩa là gì?

コンバーター trong tiếng Nhật nghĩa là thiết bị biến đổi, bộ chuyển đổi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcコンバーター
Romajikonbaataa
Từ loạidanh từ
コンバーター
konbaataa

thiết bị biến đổi, bộ chuyển đổi

  1. 1danh từ thiết bị biến đổi, bộ chuyển đổiconverter

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.