Từ vựng
コンバーター (konbaataa) nghĩa là gì?
コンバーター trong tiếng Nhật nghĩa là thiết bị biến đổi, bộ chuyển đổi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | コンバーター |
|---|
| Romaji | konbaataa |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
コンバーターコンバーター
konbaataa
thiết bị biến đổi, bộ chuyển đổi
- 1danh từ thiết bị biến đổi, bộ chuyển đổiconverter