Từ vựng
コンバイン (konbain) nghĩa là gì?
コンバイン trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) máy gặt đập liên hợp.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | コンバイン |
|---|
| Romaji | konbain |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
コンバインコンバイン
konbain
(viết tắt) máy gặt đập liên hợp
- 1danh từ (viết tắt) máy gặt đập liên hợpcombine; combine harvester