Từ vựng
コンドル (kondoru) nghĩa là gì?
コンドル trong tiếng Nhật nghĩa là kền kền châu Mỹ, thần ưng; thần ưng Andes.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | コンドル |
|---|
| Romaji | kondoru |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
コンドルコンドル
kondoru
kền kền châu Mỹ, thần ưng; thần ưng Andes
- 1danh từ kền kền châu Mỹ, thần ưngcondor (incl. other New World vultures of family Cathartidae)
- 2danh từ thần ưng AndesAndean condor (Vultur gryphus)