Từ vựng
コント (konto) nghĩa là gì?
コント trong tiếng Nhật nghĩa là truyện ngắn, mẩu chuyện nhỏ; tiểu phẩm hài, màn hài kịch ngắn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | コント |
|---|
| Romaji | konto |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
コントコント
konto
truyện ngắn, mẩu chuyện nhỏ; tiểu phẩm hài, màn hài kịch ngắn
- 1danh từ truyện ngắn, mẩu chuyện nhỏconte; short story; tale
- 2danh từ tiểu phẩm hài, màn hài kịch ngắncomedy sketch; skit