Từ vựng

コンデンサ (kondensa) nghĩa là gì?

コンデンサ trong tiếng Nhật nghĩa là (điện) tụ điện, linh kiện tích điện.

Thông tin tra cứu
Cách đọcコンデンサ
Romajikondensa
Từ loạidanh từ
コンデンサ
kondensa

(điện) tụ điện, linh kiện tích điện

  1. 1danh từ (điện) tụ điện, linh kiện tích điệncapacitor; condenser

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.