Từ vựng
コンディション (kondeishon) nghĩa là gì?
コンディション trong tiếng Nhật nghĩa là tình trạng, thể trạng, điều kiện.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | コンディション |
|---|
| Romaji | kondeishon |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
コンディションコンディション
kondeishon
tình trạng, thể trạng, điều kiện
- 1danh từ tình trạng, thể trạng, điều kiệncondition