Từ vựng

コンテ (konte) nghĩa là gì?

コンテ trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) bảng phân cảnh, bản phác thảo phân cảnh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcコンテ
Romajikonte
Từ loạidanh từ
コンテ
konte

(viết tắt) bảng phân cảnh, bản phác thảo phân cảnh

  1. 1danh từ (viết tắt) bảng phân cảnh, bản phác thảo phân cảnhstoryboard

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.