Từ vựng
コンテンポラリー (kontenporarii) nghĩa là gì?
コンテンポラリー trong tiếng Nhật nghĩa là hiện đại, đương đại.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | コンテンポラリー |
|---|
| Romaji | kontenporarii |
|---|
| Từ loại | tính từ -na |
|---|
コンテンポラリーコンテンポラリー
kontenporarii
hiện đại, đương đại
- 1tính từ -na hiện đại, đương đạicontemporary