Từ vựng
コンテナ (kontena) nghĩa là gì?
コンテナ trong tiếng Nhật nghĩa là thùng chứa hàng, thùng công-ten-nơ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | コンテナ |
|---|
| Romaji | kontena |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
コンテナコンテナ
kontena
thùng chứa hàng, thùng công-ten-nơ
- 1danh từ thùng chứa hàng, thùng công-ten-nơcontainer (e.g. shipping); skip