Từ vựng

コンテナ (kontena) nghĩa là gì?

コンテナ trong tiếng Nhật nghĩa là thùng chứa hàng, thùng công-ten-nơ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcコンテナ
Romajikontena
Từ loạidanh từ
コンテナ
kontena

thùng chứa hàng, thùng công-ten-nơ

  1. 1danh từ thùng chứa hàng, thùng công-ten-nơcontainer (e.g. shipping); skip

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.