Từ vựng
コンチネンタル (konchinentaru) nghĩa là gì?
コンチネンタル trong tiếng Nhật nghĩa là thuộc lục địa, mang phong cách lục địa châu Âu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | コンチネンタル |
|---|
| Romaji | konchinentaru |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
コンチネンタルコンチネンタル
konchinentaru
thuộc lục địa, mang phong cách lục địa châu Âu
- 1danh từ thuộc lục địa, mang phong cách lục địa châu Âucontinental