Từ vựng
コンチェルト (koncheruto) nghĩa là gì?
コンチェルト trong tiếng Nhật nghĩa là (âm nhạc) bản hòa tấu concerto.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | コンチェルト |
|---|
| Romaji | koncheruto |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
コンチェルトコンチェルト
koncheruto
(âm nhạc) bản hòa tấu concerto
- 1danh từ (âm nhạc) bản hòa tấu concertoconcerto