Từ vựng
コンソーシアム (konsooshiamu) nghĩa là gì?
コンソーシアム trong tiếng Nhật nghĩa là liên danh, tổ hợp hợp tác.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | コンソーシアム |
|---|
| Romaji | konsooshiamu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
コンソーシアムコンソーシアム
konsooshiamu
liên danh, tổ hợp hợp tác
- 1danh từ liên danh, tổ hợp hợp tácconsortium