Từ vựng

コンソーシアム (konsooshiamu) nghĩa là gì?

コンソーシアム trong tiếng Nhật nghĩa là liên danh, tổ hợp hợp tác.

Thông tin tra cứu
Cách đọcコンソーシアム
Romajikonsooshiamu
Từ loạidanh từ
コンソーシアム
konsooshiamu

liên danh, tổ hợp hợp tác

  1. 1danh từ liên danh, tổ hợp hợp tácconsortium

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.