Từ vựng

コンスタント (konsutanto) nghĩa là gì?

コンスタント trong tiếng Nhật nghĩa là đều đặn, ổn định; (toán) hằng số.

Thông tin tra cứu
Cách đọcコンスタント
Romajikonsutanto
Từ loạitính từ -na
コンスタント
konsutanto

đều đặn, ổn định; (toán) hằng số

  1. 1tính từ -na đều đặn, ổn địnhconstant; steady
  2. 2danh từ (toán) hằng sốconstant

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.