Từ vựng
コングロマーチャント (konguromaachanto) nghĩa là gì?
コングロマーチャント trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) tập đoàn bán lẻ đa ngành, doanh nghiệp thương mại tổng hợp.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | コングロマーチャント |
|---|
| Romaji | konguromaachanto |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
コングロマーチャントコングロマーチャント
konguromaachanto
(viết tắt) tập đoàn bán lẻ đa ngành, doanh nghiệp thương mại tổng hợp
- 1danh từ (viết tắt) tập đoàn bán lẻ đa ngành, doanh nghiệp thương mại tổng hợpconglomerate merchant