Từ vựng

コンクール (konkuuru) nghĩa là gì?

コンクール trong tiếng Nhật nghĩa là cuộc thi, hội thi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcコンクール
Romajikonkuuru
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
コンクール
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkonkuuru

cuộc thi, hội thi

  1. 1danh từ competition; contest

Câu ví dụ

  • Tôi đã đăng ký dự thi ảnh.

  • Con gái tôi đạt giải nhất cuộc thi piano.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.