Từ vựng

コロナ (korona) nghĩa là gì?

コロナ trong tiếng Nhật nghĩa là (thiên văn) nhật hoa, vành sáng quanh mặt trời; (viết tắt) vi-rút corona; COVID-19.

Thông tin tra cứu
Cách đọcコロナ
Romajikorona
Từ loạidanh từ
コロナ
korona

(thiên văn) nhật hoa, vành sáng quanh mặt trời; (viết tắt) vi-rút corona; COVID-19

  1. 1danh từ (thiên văn) nhật hoa, vành sáng quanh mặt trờicorona
  2. 2danh từ (viết tắt) vi-rút coronacoronavirus
  3. 3danh từ (viết tắt) COVID-19COVID-19

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.