Từ vựng
コロイド (koroido) nghĩa là gì?
コロイド trong tiếng Nhật nghĩa là (hoá học) hệ keo, dung dịch keo.
| Cách đọc | コロイド |
|---|---|
| Romaji | koroido |
| Từ loại | danh từ |
コロイドコロイド
koroido
(hoá học) hệ keo, dung dịch keo
- 1danh từ (hoá học) hệ keo, dung dịch keocolloid
Từ vựng
コロイド trong tiếng Nhật nghĩa là (hoá học) hệ keo, dung dịch keo.
| Cách đọc | コロイド |
|---|---|
| Romaji | koroido |
| Từ loại | danh từ |
(hoá học) hệ keo, dung dịch keo